agenda item

agenda item

The committee discusses the first agenda item.

Định nghĩa

Danh từ: Một mục trong chương trình nghị sự, một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể cần được thảo luận hoặc quyết định trong một cuộc họp, hội nghị hoặc buổi làm việc chính thức.

dụ sử dụng
  • (Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự báo cáo ngân sách cho quý này.)
  • (Chúng ta cần thêm đề xuất mới này như một mục trong chương trình nghị sự cho cuộc họp tiếp theo.)
  • (Vui lòng xem xét tất cả các mục trong chương trình nghị sự trước khi hội nghị bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place an item on the agenda": đưa một mục vào chương trình nghị sự.

    • The committee decided to place the environmental issue as a priority agenda item. (Ủy ban quyết định đưa vấn đề môi trường thành một mục ưu tiên trong chương trình nghị sự.)
  • "to discuss an agenda item": thảo luận về một mục trong chương trình nghị sự.

    • We spent two hours discussing the third agenda item without reaching a conclusion. (Chúng tôi đã dành hai giờ để thảo luận về mục thứ ba trong chương trình nghị sự không đạt được kết luận.)
  • "to table an agenda item": hoãn hoặc đưa ra một mục để thảo luận (tùy theo ngữ cảnh vùng miền).

    • The chairperson moved to table the last agenda item until the next meeting. (Chủ tọa đề nghị hoãn mục cuối cùng trong chương trình nghị sự cho đến cuộc họp tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Agenda (danh từ): chương trình nghị sự, danh sách các mục cần thảo luận.

    • The agenda for today's meeting includes five items. (Chương trình nghị sự cho cuộc họp hôm nay bao gồm năm mục.)
  • Item (danh từ): một mục, một khoản mục riêng lẻ.

    • Each item on the list needs to be approved. (Mỗi mục trong danh sách cần được phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mục thảo luận: một vấn đề cụ thể được đưa ra bàn bạc trong cuộc họp.
  • Vấn đề nghị sự: một chủ đề nằm trong chương trình làm việc.
  • Điểm chương trình: một điểm cụ thể trong danh sách các hoạt động của cuộc họp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Itemize: liệt kê từng mục một cách chi tiết.
    • Please itemize all agenda items in the meeting minutes. (Vui lòng liệt kê chi tiết tất cả các mục trong chương trình nghị sự vào biên bản cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the agenda: không còn nằm trong danh sách thảo luận.

    • The controversial topic was taken off the agenda due to time constraints. (Chủ đề gây tranh cãi đã bị loại khỏi chương trình nghị sự do hạn chế về thời gian.)
  • On the agenda: trong chương trình làm việc, cần được xử lý.

    • Climate change is always on the agenda for international summits. (Biến đổi khí hậu luôn trong chương trình nghị sự của các hội nghị quốc tế.)